quay chuyển

quay chuyển

Bánh xe quay chuyển một cách chậm rãi.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Xoay vòng di chuyển: "quay chuyển" chỉ hành động vừa xoay vòng (quay) vừa thay đổi vị trí, hướng đi (chuyển). Từ này thường mô tả sự vận động phức tạp, kết hợp giữa chuyển động tròn chuyển động tịnh tiến.
    • Thay đổi trạng thái hoặc hướng: Trong ngữ cảnh trừu tượng, "quay chuyển" có thể chỉ sự thay đổi căn bản về tình thế, xu hướng hoặc quan điểm.
dụ sử dụng
  • Động từ (vật ):

    • Bánh xe quay chuyển trên mặt đường. (Bánh xe vừa xoay tròn vừa di chuyển trên đường.)
    • Cánh quạt máy bay quay chuyển tạo lực đẩy. (Cánh quạt vừa xoay vòng vừa thay đổi vị trí để tạo lực.)
  • Động từ (trừu tượng):

    • Tình hình kinh tế đã quay chuyển theo chiều hướng tích cực. (Tình hình kinh tế đã thay đổi hướng đi theo chiều hướng tốt lên.)
    • Anh ấy quay chuyển suy nghĩ sau khi nghe lời khuyên. (Anh ấy thay đổi quan điểm sau khi nhận lời khuyên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "ảo giác quay chuyển": (vật ) hiện tượng thị giác khi các vật thể chuyển động nhanh tạo cảm giác sai lệch về chuyển động quay di chuyển; từ chuyên ngành: illusion strobosique.

    • Hiệu ứng hoạt hình dựa trên ảo giác quay chuyển. (Hiệu ứng hoạt hình dựa trên hiện tượng thị giác sai lệch về chuyển động quay di chuyển.)
  • "quay chuyển cục diện": thay đổi hoàn toàn tình thế, thường trong chiến thuật hoặc chính trị.

    • Một đòn tấn công bất ngờ đã quay chuyển cục diện trận đấu. (Một đòn tấn công bất ngờ đã thay đổi hoàn toàn tình thế trận đấu.)
Biến thể từ gần giống
  • Quay (động từ): xoay vòng quanh một trục.

    • ấy quay mặt lại nhìn tôi. ( ấy xoay mặt lại về phía tôi.)
  • Chuyển (động từ): di chuyển từ nơi này sang nơi khác, thay đổi vị trí.

    • Xe buýt chuyển bến. (Xe buýt di chuyển sang bến khác.)
  • Xoay chuyển (động từ): tương tự "quay chuyển", nhưng nhấn mạnh hơn vào hành động xoay tròn thay đổi vị trí.

    • Cần cẩu xoay chuyển hàng hóa lên tàu. (Cần cẩu vừa xoay vòng vừa di chuyển hàng hóa lên tàu.)
Từ đồng nghĩa
  • Xoay vần: thay đổi vị trí hoặc hướng một cách linh hoạt.
  • Chuyển động: di chuyển nói chung, không nhất thiết yếu tố quay.
Thành ngữ liên quan
  • Quay chuyển như chong chóng: diễn tả sự thay đổi nhanh chóng, liên tục.
    • Công việc của anh ấy quay chuyển như chong chóng. (Công việc của anh ấy thay đổi liên tục, không ngừng.)